намета́ть наметать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gió dồn... lạiВнаносить ветром
  2. quét dồn lạiВ, Р

Chia động từ

Hiện tại
янамета́ю
тынамета́ешь
он / она / ононамета́ет
мынамета́ем
вынамета́ете
онинамета́ют
Quá khứ
Giống đựcнамета́л
Giống cáiнамета́ла
Giống trungнамета́ло
Số nhiềuнамета́ли
Mệnh lệnh
Số ítнамета́й
Số nhiềuнамета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнамета́ющийнамета́вший
Bị độngнаметаемыйнамётанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наметав, наметавши