намета́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể намести́quét dồn lại, thổi dồn lại, chất đống lênнамётыватьmay sơ bộ, may tạm, ghim tạm, may lỏ
Nghĩa
- gió dồn... lạiВнаносить ветром
- quét dồn lạiВ, Р
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | намета́ю |
| ты | намета́ешь |
| он / она / оно | намета́ет |
| мы | намета́ем |
| вы | намета́ете |
| они | намета́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | намета́л |
| Giống cái | намета́ла |
| Giống trung | намета́ло |
| Số nhiều | намета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | намета́й |
| Số nhiều | намета́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | намета́ющий | намета́вший |
| Bị động | наметаемый | намётанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | наметав, наметавши |