вы́мести
động từthể hoàn thành
Cặp thể вымета́тьQuét sạch, quét dọn, quét; quét sạch, xóa sạchвы́метатьQuét sạch, quét dọn, quét; quét sạch, xóa sạch
Nghĩa
- quét sạch, quét dọn, hất sạch, quét ra ngoài
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́мету |
| ты | вы́метешь |
| он / она / оно | вы́метет |
| мы | вы́метем |
| вы | вы́метете |
| они | вы́метут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́мел |
| Giống cái | вы́мела |
| Giống trung | вы́мело |
| Số nhiều | вы́мели |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́мети |
| Số nhiều | вы́метите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́метший |
| Bị động | — | вы́метенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́метя |