вы́мести вымести

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quét sạch, quét dọn, hất sạch, quét ra ngoài

Chia động từ

Tương lai
явы́мету
тывы́метешь
он / она / оновы́метет
мывы́метем
вывы́метете
онивы́метут
Quá khứ
Giống đựcвы́мел
Giống cáiвы́мела
Giống trungвы́мело
Số nhiềuвы́мели
Mệnh lệnh
Số ítвы́мети
Số nhiềuвы́метите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́метший
Bị động—вы́метенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́метя