подмета́ть подметать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Quét dọn, quét tước, quét

Chia động từ

Hiện tại
яподмета́ю
тыподмета́ешь
он / она / оноподмета́ет
мыподмета́ем
выподмета́ете
ониподмета́ют
Quá khứ
Giống đựcподмета́л
Giống cáiподмета́ла
Giống trungподмета́ло
Số nhiềuподмета́ли
Mệnh lệnh
Số ítподмета́й
Số nhiềuподмета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngподмета́ющийподмета́вший
Bị độngподмета́емыйподмётанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подмета́в, подметавши