замета́ть заметать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quét, phủ kín

Chia động từ

Hiện tại
язамета́ю
тызамета́ешь
он / она / онозамета́ет
мызамета́ем
вызамета́ете
онизамета́ют
Quá khứ
Giống đựcзамета́л
Giống cáiзамета́ла
Giống trungзамета́ло
Số nhiềuзамета́ли
Mệnh lệnh
Số ítзамета́й
Số nhiềuзамета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзамета́ющийзамета́вший
Bị độngзамета́емыйзамётанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заметав, заметавши