вымета́ть выметать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Quét sạch, quét dọn, quét... ra
  2. quét sạch, xóa sạchперен.

Chia động từ

Hiện tại
явымета́ю
тывымета́ешь
он / она / оновымета́ет
мывымета́ем
вывымета́ете
онивымета́ют
Quá khứ
Giống đựcвымета́л
Giống cáiвымета́ла
Giống trungвымета́ло
Số nhiềuвымета́ли
Mệnh lệnh
Số ítвымета́й
Số nhiềuвымета́йте

Ví dụ

  • выметать пол
    quét sàn, quét nhà

вы́метать выметать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Quét sạch, quét dọn, quét... ra
  2. quét sạch, xóa sạchперен.

Chia động từ

Tương lai
явы́метаю
тывы́метаешь
он / она / оновы́метает
мывы́метаем
вывы́метаете
онивы́метают
Quá khứ
Giống đựcвы́метал
Giống cáiвы́метала
Giống trungвы́метало
Số nhiềuвы́метали
Mệnh lệnh
Số ítвы́метай
Số nhiềuвы́метайте

Ví dụ

  • выметать пол
    quét sàn, quét nhà