вымета́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Quét sạch, quét dọn, quét... ra
- quét sạch, xóa sạchперен.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вымета́ю |
| ты | вымета́ешь |
| он / она / оно | вымета́ет |
| мы | вымета́ем |
| вы | вымета́ете |
| они | вымета́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вымета́л |
| Giống cái | вымета́ла |
| Giống trung | вымета́ло |
| Số nhiều | вымета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вымета́й |
| Số nhiều | вымета́йте |
Ví dụ
- выметать полquét sàn, quét nhà