смета́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- quét
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | смета́ю |
| ты | смета́ешь |
| он / она / оно | смета́ет |
| мы | смета́ем |
| вы | смета́ете |
| они | смета́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смета́л |
| Giống cái | смета́ла |
| Giống trung | смета́ло |
| Số nhiều | смета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смета́й |
| Số nhiều | смета́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | смета́ющий | смета́вший |
| Bị động | смета́емый | смётанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | смета́я | сметав, сметавши |