смета́ть сметать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. quét

Chia động từ

Hiện tại
ясмета́ю
тысмета́ешь
он / она / оносмета́ет
мысмета́ем
высмета́ете
онисмета́ют
Quá khứ
Giống đựcсмета́л
Giống cáiсмета́ла
Giống trungсмета́ло
Số nhiềuсмета́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмета́й
Số nhiềuсмета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмета́ющийсмета́вший
Bị độngсмета́емыйсмётанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмета́ясметав, сметавши