отмета́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отмести́gạt bỏ, từ bỏ, loại bỏ
Nghĩa
- Quét... đi, quét... vào một chỗ, quét... ra một bên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отмета́ю |
| ты | отмета́ешь |
| он / она / оно | отмета́ет |
| мы | отмета́ем |
| вы | отмета́ете |
| они | отмета́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отмета́л |
| Giống cái | отмета́ла |
| Giống trung | отмета́ло |
| Số nhiều | отмета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отмета́й |
| Số nhiều | отмета́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отмета́ющий | отмета́вший |
| Bị động | отмета́емый | отмётанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отметав, отметавши |