отмета́ть отметать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Quét... đi, quét... vào một chỗ, quét... ra một bên

Chia động từ

Hiện tại
яотмета́ю
тыотмета́ешь
он / она / оноотмета́ет
мыотмета́ем
выотмета́ете
ониотмета́ют
Quá khứ
Giống đựcотмета́л
Giống cáiотмета́ла
Giống trungотмета́ло
Số nhiềuотмета́ли
Mệnh lệnh
Số ítотмета́й
Số nhiềuотмета́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотмета́ющийотмета́вший
Bị độngотмета́емыйотмётанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отметав, отметавши