жа́лко жалко

trạng từ

Nghĩa

  1. thảm hại
  2. đáng tiếc
  3. thương, tiếc

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Bắt nguồn từ

жа́лкий жалкий

tính từ

Nghĩa

  1. thiểu não, tiều tụyстрадальческий
  2. ít ỏi, không đáng kểнезначительный
  3. đáng khinh bỉ, hèn kém, thấp hènпрезренный
  4. đáng thương, thảm thương, thảm hại, tội nghiệpвызывающий жалость

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжа́лкийжа́лкоежа́лкаяжа́лкие
Sinh cáchжа́лкогожа́лкогожа́лкойжа́лких
Tặng cáchжа́лкомужа́лкомужа́лкойжа́лким
Đối cáchжа́лкий, жа́лкогожа́лкоежа́лкуюжа́лкие, жа́лких
Công cụ cáchжа́лкимжа́лкимжа́лкой, (жа́лкою)жа́лкими
Giới cáchжа́лкомжа́лкомжа́лкойжа́лких
Dạng ngắnжа́локжа́лкожалка́жа́лки
So sánh hơn жа́льче
So sánh nhất жальча́йший

Ví dụ

  • жалкая судьба
    số phận đáng thương
  • жалкий вид
    bộ mặt thiểu não
  • жалкое зрелище
    cảnh tượng thảm thương

Từ phái sinh