пожа́ловаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phàn nàn
- phàn nàn, khiếu nại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пожа́луюсь |
| ты | пожа́луешься |
| он / она / оно | пожа́луется |
| мы | пожа́луемся |
| вы | пожа́луетесь |
| они | пожа́луются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пожа́ловался |
| Giống cái | пожа́ловалась |
| Giống trung | пожа́ловалось |
| Số nhiều | пожа́ловались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пожа́луйся |
| Số nhiều | пожа́луйтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пожа́ловавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пожа́ловавшись |