жа́лкость жалкость

danh từchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính đáng thương, tính thảm hại, cảnh ngộ đáng thương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжа́лкость—
Sinh cáchжа́лкости—
Tặng cáchжа́лкости—
Đối cáchжа́лкость—
Công cụ cáchжа́лкостью—
Giới cáchжа́лкости—