жа́лкость
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- tính đáng thương, tính thảm hại, cảnh ngộ đáng thương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жа́лкость | — |
| Sinh cách | жа́лкости | — |
| Tặng cách | жа́лкости | — |
| Đối cách | жа́лкость | — |
| Công cụ cách | жа́лкостью | — |
| Giới cách | жа́лкости | — |