пожа́ловать пожаловать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ban, tặng, thưởng
  2. ghé thăm

Chia động từ

Tương lai
япожа́лую
тыпожа́луешь
он / она / онопожа́лует
мыпожа́луем
выпожа́луете
онипожа́луют
Quá khứ
Giống đựcпожа́ловал
Giống cáiпожа́ловала
Giống trungпожа́ловало
Số nhiềuпожа́ловали
Mệnh lệnh
Số ítпожа́луй
Số nhiềuпожа́луйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пожа́ловавший
Bị động—пожа́лованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пожа́ловав, пожаловавши

Từ liên quan