пожа́ловать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ban, tặng, thưởng
- ghé thăm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пожа́лую |
| ты | пожа́луешь |
| он / она / оно | пожа́лует |
| мы | пожа́луем |
| вы | пожа́луете |
| они | пожа́луют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пожа́ловал |
| Giống cái | пожа́ловала |
| Giống trung | пожа́ловало |
| Số nhiều | пожа́ловали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пожа́луй |
| Số nhiều | пожа́луйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пожа́ловавший |
| Bị động | — | пожа́лованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пожа́ловав, пожаловавши |

