пожале́ть пожалеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thương, thương xót
  2. hối tiếc
  3. tiếc, không nỡ dùng

Chia động từ

Tương lai
япожале́ю
тыпожале́ешь
он / она / онопожале́ет
мыпожале́ем
выпожале́ете
онипожале́ют
Quá khứ
Giống đựcпожале́л
Giống cáiпожале́ла
Giống trungпожале́ло
Số nhiềuпожале́ли
Mệnh lệnh
Số ítпожале́й
Số nhiềuпожале́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пожале́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пожале́в, пожале́вши

Từ liên quan