пожале́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thương, thương xót
- hối tiếc
- tiếc, không nỡ dùng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пожале́ю |
| ты | пожале́ешь |
| он / она / оно | пожале́ет |
| мы | пожале́ем |
| вы | пожале́ете |
| они | пожале́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пожале́л |
| Giống cái | пожале́ла |
| Giống trung | пожале́ло |
| Số nhiều | пожале́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пожале́й |
| Số nhiều | пожале́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пожале́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пожале́в, пожале́вши |
