жа́лобный жалобный

tính từ

Nghĩa

  1. buồn bã, sầu não, ai oán, buồn sầuпечальный, унылный
  2. Rầu rĩ, ai oán, oán trách
  3. đáng thươngжалкий

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжа́лобныйжа́лобноежа́лобнаяжа́лобные
Sinh cáchжа́лобногожа́лобногожа́лобнойжа́лобных
Tặng cáchжа́лобномужа́лобномужа́лобнойжа́лобным
Đối cáchжа́лобный, жа́лобногожа́лобноежа́лобнуюжа́лобные, жа́лобных
Công cụ cáchжа́лобнымжа́лобнымжа́лобной, жа́лобноюжа́лобными
Giới cáchжа́лобномжа́лобномжа́лобнойжа́лобных
Dạng ngắnжа́лобенжа́лобножа́лобнажа́лобны

Ví dụ

  • жалобный голос
    giọng rầu rĩ (ai oán)
  • жалобная книга
    sổ phê bình, sổ đề nghị, góp ý kiến

Từ liên quan

Từ phái sinh