жа́лость жалость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thương, thương hại, thương xót, trắc ẩn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжа́лость—
Sinh cáchжа́лости—
Tặng cáchжа́лости—
Đối cáchжа́лость—
Công cụ cáchжа́лостью—
Giới cáchжа́лости—

Ví dụ

  • из жалости к кому-л.
    vì thương hại ai
  • вызывать жалость у кого-л.
    làm ai động lòng thương
  • какая жалост!
    tiếc quá! thật đáng tiếc!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa