жаль
khác
Nghĩa
- tiếc, đáng tiếc
- tiếc, xin lỗi
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жа́лю |
| ты | жа́лишь |
| он / она / оно | жа́лит |
| мы | жа́лим |
| вы | жа́лите |
| они | жа́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жа́лил |
| Giống cái | жа́лила |
| Giống trung | жа́лило |
| Số nhiều | жа́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жа́ль |
| Số nhiều | жа́льте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жа́лящий | жа́ливший |
| Bị động | жа́лимый | жа́ленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | жа́ля | жа́лив, жаливши |