жа́ловаться жаловаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. máchна Вthông tụcябедничать
  2. phàn nàn, than phiền, kêu cái, kêuна В
  3. than thở, than vãnсетовать
  4. thưa kiện, khiếu nại, khiếu tố, đệ đơn kiệnподавать жалобу

Chia động từ

Hiện tại
яжа́луюсь
тыжа́луешься
он / она / оножа́луется
мыжа́луемся
выжа́луетесь
онижа́луются
Quá khứ
Giống đựcжа́ловался
Giống cáiжа́ловалась
Giống trungжа́ловалось
Số nhiềuжа́ловались
Mệnh lệnh
Số ítжа́луйся
Số nhiềuжа́луйтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжа́лующийсяжа́ловавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжа́луясьжа́ловавшись

Ví dụ

  • жаловаться на кого-л., на что-л.
    phàn nàn về ai, về việc gì
  • жаловаться на боли в сердце
    kêu đau tim
  • на что вы жаловатьсяуетесь?
    (вопрос к больному) — anh đau gi?

Từ liên quan