деся́ток десяток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mười, một chục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеся́токдеся́тки
Sinh cáchдеся́ткадеся́тков
Tặng cáchдеся́ткудеся́ткам
Đối cáchдеся́токдеся́тки
Công cụ cáchдеся́ткомдеся́тками
Giới cáchдеся́ткедеся́тках

Ví dụ

  • десяток яиц
    mười (một chục) quả trứng
  • ему уже седьмой десяток
    cụ ấy đã ngoài sáu mươi tuổi
  • десятокки
    (множество) hàng chục

Từ liên quan

деся́тка десятка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. mườicon
  2. Mười rúpthông tục
  3. số mườiцифраchữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеся́ткадеся́тки
Sinh cáchдеся́ткидеся́ток
Tặng cáchдеся́ткедеся́ткам
Đối cáchдеся́ткудеся́тки
Công cụ cáchдеся́ткой, деся́ткоюдеся́тками
Giới cáchдеся́ткедеся́тках