деся́тый десятый

tính từ

Nghĩa

  1. Mười

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдеся́тыйдеся́тоедеся́таядеся́тые
Sinh cáchдеся́тогодеся́тогодеся́тойдеся́тых
Tặng cáchдеся́томудеся́томудеся́тойдеся́тым
Đối cáchдеся́тый, деся́тогодеся́тоедеся́туюдеся́тые, деся́тых
Công cụ cáchдеся́тымдеся́тымдеся́той, (деся́тою)деся́тыми
Giới cáchдеся́томдеся́томдеся́тойдеся́тых

Ví dụ

  • десятое число
    ngày mồng (mùng) mười
  • десятая страница
    trang mười
  • десятый этаж
    tầng [thứ] mười

Từ liên quan