оди́ннадцать одиннадцать

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. mười một

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоди́ннадцать—
Sinh cáchоди́ннадцати—
Tặng cáchоди́ннадцати—
Đối cáchоди́ннадцать—
Công cụ cáchоди́ннадцатью—
Giới cáchоди́ннадцати—