оди́ннадцать
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- mười một
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оди́ннадцать | — |
| Sinh cách | оди́ннадцати | — |
| Tặng cách | оди́ннадцати | — |
| Đối cách | оди́ннадцать | — |
| Công cụ cách | оди́ннадцатью | — |
| Giới cách | оди́ннадцати | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оди́ннадцать | — |
| Sinh cách | оди́ннадцати | — |
| Tặng cách | оди́ннадцати | — |
| Đối cách | оди́ннадцать | — |
| Công cụ cách | оди́ннадцатью | — |
| Giới cách | оди́ннадцати | — |