деся́тник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Tổ trưởng thi công
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деся́тник | деся́тники |
| Sinh cách | деся́тника | деся́тников |
| Tặng cách | деся́тнику | деся́тникам |
| Đối cách | деся́тника | деся́тников |
| Công cụ cách | деся́тником | деся́тниками |
| Giới cách | деся́тнике | деся́тниках |