деся́тник десятник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Tổ trưởng thi công

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеся́тникдеся́тники
Sinh cáchдеся́тникадеся́тников
Tặng cáchдеся́тникудеся́тникам
Đối cáchдеся́тникадеся́тников
Công cụ cáchдеся́тникомдеся́тниками
Giới cáchдеся́тникедеся́тниках