Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
де́сять
десять
khác
Nghĩa
mười
Ví dụ
десять километров
mười cây số
километров десять
mươi cây số
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 1 | Thực hành
Bài kiểm tra luyện tập
Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 1 | Thực hành
Bài kiểm tra luyện tập
Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 1 | Thực hành
Đọc trong ngữ cảnh
Bài đọc
Новая жизнь санатория Паймио
Bài đọc
Тихий оазис среди джунглей Ривьеры Майя