деся́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- mườicon
- Mười rúpthông tục
- số mườiцифраchữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | деся́тка | деся́тки |
| Sinh cách | деся́тки | деся́ток |
| Tặng cách | деся́тке | деся́ткам |
| Đối cách | деся́тку | деся́тки |
| Công cụ cách | деся́ткой, деся́ткою | деся́тками |
| Giới cách | деся́тке | деся́тках |
