Từ điển
Tìm
Cài đặt từ điển
шестьдеся́т
шестьдесят
khác
Nghĩa
sáu mươi
Luyện tập với bài kiểm tra
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
Bài kiểm tra luyện tập
Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1