девятна́дцать девятнадцать

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. Mười chín

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдевятна́дцать—
Sinh cáchдевятна́дцати—
Tặng cáchдевятна́дцати—
Đối cáchдевятна́дцать—
Công cụ cáchдевятна́дцатью—
Giới cáchдевятна́дцати—