девятна́дцать
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- Mười chín
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | девятна́дцать | — |
| Sinh cách | девятна́дцати | — |
| Tặng cách | девятна́дцати | — |
| Đối cách | девятна́дцать | — |
| Công cụ cách | девятна́дцатью | — |
| Giới cách | девятна́дцати | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | девятна́дцать | — |
| Sinh cách | девятна́дцати | — |
| Tặng cách | девятна́дцати | — |
| Đối cách | девятна́дцать | — |
| Công cụ cách | девятна́дцатью | — |
| Giới cách | девятна́дцати | — |