деся́точек десяточек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khoảng mười, nhóm mười người, chục người

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдеся́точекдеся́точки
Sinh cáchдеся́точкадеся́точков
Tặng cáchдеся́точкудеся́точкам
Đối cáchдеся́точекдеся́точки
Công cụ cáchдеся́точкомдеся́точками
Giới cáchдеся́точкедеся́точках