десяти́на десятина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. một phần mười
  2. thuế thập phân, đoạn mười phần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдесяти́надесяти́ны
Sinh cáchдесяти́ныдесяти́н
Tặng cáchдесяти́недесяти́нам
Đối cáchдесяти́нудесяти́ны
Công cụ cáchдесяти́ной, десяти́ноюдесяти́нами
Giới cáchдесяти́недесяти́нах