Từ điển

    два́дцать двадцать

    khác

    Nghĩa

    1. hai mươi
    2. Hai mươi, hai chục

    Ví dụ

    • двадцать один
      hai mươi mốt, hăm mốt
    • двадцать первый
      [thứ] hai mươi mốt
    • ему около двадцатьи лет
      anh ấy khoảng hai mươi tuổ
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 1
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối