три́дцать тридцать

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. ba mươi
  2. Ba mươi, ba chục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтри́дцатьтридцати
Sinh cáchтридцати́тридца
Tặng cáchтридцати́—
Đối cáchтри́дцать—
Công cụ cáchтридцатью́—
Giới cáchтридцати́—

Ví dụ

  • в тридцатьи километрах
    cách ba mươi ki-lô-mét, cách ba chục cây số