пятна́дцать
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- mười lăm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пятнадцать | — |
| Sinh cách | пятнадцати | — |
| Tặng cách | пятнадцати | — |
| Đối cách | пятнадцать | — |
| Công cụ cách | пятнадцатью | — |
| Giới cách | пятнадцати | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пятнадцать | — |
| Sinh cách | пятнадцати | — |
| Tặng cách | пятнадцати | — |
| Đối cách | пятнадцать | — |
| Công cụ cách | пятнадцатью | — |
| Giới cách | пятнадцати | — |