вру́щий врущий

tính từ

Nghĩa

  1. nói dối, gian dối, dối trá, không trung thực

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвру́щийвру́щеевру́щаявру́щие
Sinh cáchвру́щеговру́щеговру́щейвру́щих
Tặng cáchвру́щемувру́щемувру́щейвру́щим
Đối cáchвру́щего, вру́щийвру́щеевру́щуювру́щих, вру́щие
Công cụ cáchвру́щимвру́щимвру́щей, вру́щеювру́щими
Giới cáchвру́щемвру́щемвру́щейвру́щих

врать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy không đúng, chỉ giờ saiбыть не точным
  2. hát sai, chơi saiфальшивить
  3. Nói dối, nói láo, nói khoác, nói dóc, nói phét, nói lếu nói láo

Chia động từ

Hiện tại
явру́
тыврёшь
он / она / оноврёт
мыврём
выврёте
онивру́т
Quá khứ
Giống đựcвра́л
Giống cáiврала́
Giống trungвра́ло
Số nhiềuвра́ли
Mệnh lệnh
Số ítври́
Số nhiềuври́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвру́щийвра́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвря́вра́в, вравши

Từ liên quan