врун
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ nói dối, kẻ nói láo, cuội đấtразг.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вру́н | вруны́ |
| Sinh cách | вруна́ | вруно́в |
| Tặng cách | вруну́ | вруна́м |
| Đối cách | вруна́ | вруно́в |
| Công cụ cách | вруно́м | вруна́ми |
| Giới cách | вруне́ | вруна́х |