перевра́ть переврать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói sai sự thật, bịa đặt, xuyên tạc, nói dốilie

Chia động từ

Tương lai
яперевру́
тыпереврёшь
он / она / онопереврёт
мыпереврём
выпереврёте
ониперевру́т
Quá khứ
Giống đựcперевра́л
Giống cáiпереврала́
Giống trungперевра́ло
Số nhiềuперевра́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереври́
Số nhiềuпереври́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перевра́вший
Bị động—пере́вранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перевра́в, перевравши