завира́ться завираться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói dối thòi đuôi, nói láo bị hớ

Chia động từ

Hiện tại
язавира́юсь
тызавира́ешься
он / она / онозавира́ется
мызавира́емся
вызавира́етесь
онизавира́ются
Quá khứ
Giống đựcзавира́лся
Giống cáiзавира́лась
Giống trungзавира́лось
Số nhiềuзавира́лись
Mệnh lệnh
Số ítзавира́йся
Số nhiềuзавира́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзавира́ющийсязавира́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзавира́ясьзавиравшись

Ví dụ

  • ври, да не завиратьсяайся
    nói dối phải có sách