привра́ть приврать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nói thêm sự thật, nói dối, bịa thêm

Chia động từ

Tương lai
япривру́
тыприврёшь
он / она / оноприврёт
мыприврём
выприврёте
онипривру́т
Quá khứ
Giống đựcпривра́л
Giống cáiприврала́
Giống trungпривра́ло
Số nhiềuпривра́ли
Mệnh lệnh
Số ítприври́
Số nhiềuприври́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—привра́вший
Bị động—при́вранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—привра́в, привравши