враки
danh từ
Nghĩa
- nói dối, nói láo, dối tráложьlời
- vô lý, phi lý, tầm bậy, nhảm nhí, bậy bạвздорđiều, chuyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | вра́ки |
| Sinh cách | — | вра́к |
| Tặng cách | — | вра́кам |
| Đối cách | — | вра́ки |
| Công cụ cách | — | вра́ками |
| Giới cách | — | вра́ках |