врач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bác sĩ
  2. thầy thuốc
  3. Thầy thuốc, bác sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвра́чврачи́
Sinh cáchврача́враче́й
Tặng cáchврачу́врача́м
Đối cáchврача́враче́й
Công cụ cáchврачо́мврача́ми
Giới cáchвраче́врача́х