привира́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nói thêm thắt, bịa thêm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | привира́ю |
| ты | привира́ешь |
| он / она / оно | привира́ет |
| мы | привира́ем |
| вы | привира́ете |
| они | привира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | привира́л |
| Giống cái | привира́ла |
| Giống trung | привира́ло |
| Số nhiều | привира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | привира́й |
| Số nhiều | привира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | привира́ющий | привира́вший |
| Bị động | привираемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | привира́я | привирав, привиравши |