совра́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nói dối
- làm sai, chơi sai nốtin text/music/etc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | совру́ |
| ты | соврёшь |
| он / она / оно | соврёт |
| мы | соврём |
| вы | соврёте |
| они | совру́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | совра́л |
| Giống cái | соврала́ |
| Giống trung | совра́ло |
| Số nhiều | совра́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | соври́ |
| Số nhiều | соври́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | совра́вший |
| Bị động | — | со́вранный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | совра́в, совравши |