враньё

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chuyện bịa đặtложь
  2. lời nói dốiложь
  3. nói dốiдействие
  4. nói láoдействие
  5. nói dối, nói láo, dối tráдействиеsự
  6. nói dối, nói láo, dối tráложьlời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвраньёвранья́
Sinh cáchвранья́вране́й
Tặng cáchвранью́вранья́м
Đối cáchвраньёвранья́
Công cụ cáchвраньёмвранья́ми
Giới cáchвранье́вранья́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa