враль
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ nói dối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вра́ль | врали́ |
| Sinh cách | враля́ | врале́й |
| Tặng cách | вралю́ | враля́м |
| Đối cách | враля́ | врале́й |
| Công cụ cách | вралём | враля́ми |
| Giới cách | врале́ | враля́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вра́ль | врали́ |
| Sinh cách | враля́ | врале́й |
| Tặng cách | вралю́ | враля́м |
| Đối cách | враля́ | врале́й |
| Công cụ cách | вралём | враля́ми |
| Giới cách | врале́ | враля́х |