враль

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ nói dối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвра́льврали́
Sinh cáchвраля́врале́й
Tặng cáchвралю́враля́м
Đối cáchвраля́врале́й
Công cụ cáchвралёмвраля́ми
Giới cáchврале́враля́х