врать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy không đúng, chỉ giờ saiбыть не точным
  2. hát sai, chơi saiфальшивить
  3. Nói dối, nói láo, nói khoác, nói dóc, nói phét, nói lếu nói láo

Chia động từ

Hiện tại
явру́
тыврёшь
он / она / оноврёт
мыврём
выврёте
онивру́т
Quá khứ
Giống đựcвра́л
Giống cáiврала́
Giống trungвра́ло
Số nhiềuвра́ли
Mệnh lệnh
Số ítври́
Số nhiềuври́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвру́щийвра́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвря́вра́в, вравши

Từ liên quan