уче́бник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sách giáo khoa, sách học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уче́бник | уче́бники |
| Sinh cách | уче́бника | уче́бников |
| Tặng cách | уче́бнику | уче́бникам |
| Đối cách | уче́бник | уче́бники |
| Công cụ cách | уче́бником | уче́бниками |
| Giới cách | уче́бнике | уче́бниках |


