не́уч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ vô học, kẻ dốt nát, người thất học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́уч | не́учи |
| Sinh cách | не́уча | не́учей |
| Tặng cách | не́учу | не́учам |
| Đối cách | не́уча | не́учей |
| Công cụ cách | не́учем | не́учами |
| Giới cách | не́уче | не́учах |