нау́ка наука

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. khoa họcсфера человеческой деятельности
  2. bài họcнечто поучительное
  3. khoa họcкак род занятийcông tác, môn, ngành
  4. Khoa học, khoa thuật
  5. tri thức, kiến thức, kinh nghiệm đường đờiнавыки, занятия

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнау́канау́ки
Sinh cáchнау́кинау́к
Tặng cáchнау́кенау́кам
Đối cáchнау́кунау́ки
Công cụ cáchнау́кой, нау́коюнау́ками
Giới cáchнау́кенау́ках

Ví dụ

  • это вам наука!
    đó là bài học cho anh
  • общественный наукаи
    các môn khoa học xã hội
  • заниматься наукаой
    làm công tác khoa học

Từ liên quan