нау́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khoa họcсфера человеческой деятельности
- bài họcнечто поучительное
- khoa họcкак род занятийcông tác, môn, ngành
- Khoa học, khoa thuật
- tri thức, kiến thức, kinh nghiệm đường đờiнавыки, занятия
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нау́ка | нау́ки |
| Sinh cách | нау́ки | нау́к |
| Tặng cách | нау́ке | нау́кам |
| Đối cách | нау́ку | нау́ки |
| Công cụ cách | нау́кой, нау́кою | нау́ками |
| Giới cách | нау́ке | нау́ках |
Ví dụ
- это вам наука!đó là bài học cho anh
- общественный наукаиcác môn khoa học xã hội
- заниматься наукаойlàm công tác khoa học


