уче́бный учебный

tính từ

Nghĩa

  1. học tập, giáo dục, họcслужающий для обученияđể
  2. Học tập, giáo dục, học
  3. tập luyện, huấn luyện, tập dượt, tậpđểвоен.

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуче́бныйуче́бноеуче́бнаяуче́бные
Sinh cáchуче́бногоуче́бногоуче́бнойуче́бных
Tặng cáchуче́бномууче́бномууче́бнойуче́бным
Đối cáchуче́бный, уче́бногоуче́бноеуче́бнуюуче́бные, уче́бных
Công cụ cáchуче́бнымуче́бнымуче́бной, (уче́бною)уче́бными
Giới cáchуче́бномуче́бномуче́бнойуче́бных
Dạng ngắnуче́бенуче́бноуче́бнауче́бны

Ví dụ

  • учебный год
    năm học, niên học
  • учебное заведение
    trường học, học hiệu, học đường
  • учебные пособия
    đồ dùng dạy học, học cụ, giáo cụ

Từ liên quan

Từ phái sinh