уча́сток участок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khu vực, khuчасть фронта
  2. khu vực, khu khâuадминистративный
  3. khu vực, vùng, đoạnчасть поверхность чего-л.
  4. lô đất, khu đất, mảnh đất, khoảnh đất, khu vực, khu, mảnh, khoảnh, vạt, thửa, đám, chânземли
  5. lĩnh vực, phạm vi, bộ phậnсфера деятельности

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуча́стокуча́стки
Sinh cáchуча́сткауча́стков
Tặng cáchуча́сткууча́сткам
Đối cáchуча́сткауча́стков
Công cụ cáchуча́сткомуча́стками
Giới cáchуча́сткеуча́стках

Ví dụ

  • поражённые участокки ткани
    những khu vực bị tổn thương của mô
  • строительный участок
    khu vực kiến thiết, khu xây dựng
  • участок обработанной земли
    khu đất (khoảnh đất, mảnh ruộng, vạt ruộng, thửa ruộng, đám ruộng, chân ruộng) đã cày bừa

Từ liên quan