соуча́стие соучастие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cùng tham gia
  2. đồng phạm, đồng mưu, đồng lõa, tòng phạmв преступленииsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоуча́стиесоуча́стия
Sinh cáchсоуча́стиясоуча́стий
Tặng cáchсоуча́стиюсоуча́стиям
Đối cáchсоуча́стиесоуча́стия
Công cụ cáchсоуча́стиемсоуча́стиями
Giới cáchсоуча́стиисоуча́стиях