соуча́стие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Cùng tham gia
- đồng phạm, đồng mưu, đồng lõa, tòng phạmв преступленииsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | соуча́стие | соуча́стия |
| Sinh cách | соуча́стия | соуча́стий |
| Tặng cách | соуча́стию | соуча́стиям |
| Đối cách | соуча́стие | соуча́стия |
| Công cụ cách | соуча́стием | соуча́стиями |
| Giới cách | соуча́стии | соуча́стиях |