уча́стница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- thành viên nữ, người tham gia nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уча́стница | уча́стницы |
| Sinh cách | уча́стницы | уча́стниц |
| Tặng cách | уча́стнице | уча́стницам |
| Đối cách | уча́стницу | уча́стниц |
| Công cụ cách | уча́стницей, уча́стницею | уча́стницами |
| Giới cách | уча́стнице | уча́стницах |