Từ điển

    отча́сти отчасти

    trạng từ

    Nghĩa

    1. một mức nào, trong chừng mực nào đấyв некоторой степени
    2. Phần nào
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)