ча́стность частность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chi tiết, tình tiết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́стностьча́стности
Sinh cáchча́стностича́стностей
Tặng cáchча́стностича́стностям
Đối cáchча́стностьча́стности
Công cụ cáchча́стностьюча́стностями
Giới cáchча́стностича́стностях

Ví dụ

  • в частности
    вводн. сл. — nói riêng; (например) chẳng hạn là, ví dụ như; (в особенности) — đặc biệt là
  • я в частности
    riêng tôi

Từ liên quan